boeuf fondu bourguignon

boeuf fondu bourguignon

A family shares a pot of boeuf fondu bourguignon at a cozy dinner.

Định nghĩa

Boeuf fondu bourguignon một danh từ chỉ một món ăn đặc trưng của vùng Bourgogne (Pháp), bao gồm các miếng thịt được cắt thành khối vuông nhỏ, nấu trong dầu nóng (thường dầu thực vật hoặc mỡ) tại bàn ăn, sau đó được nhúng vào nhiều loại nước sốt thơm ngon khác nhau để tăng hương vị.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định làm món boeuf fondu bourguignon cho bữa tiệc tối, mọi người đều thích thú nhúng các miếng thịt vào nhiều loại nước sốt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Món boeuf fondu bourguignon thường được phục vụ như một món ăn chính trong các bữa tiệc gia đình hoặc buổi tụ họp bạn bè, tính tương tác cao khi thực khách tự nấu thịt tại bàn.
  • Các loại nước sốt đi kèm phổ biến gồm: sốt béarnaise, sốt tạt, sốt cà chua, sốt mayonnaise, hoặc sốt nấm.
Biến thể từ gần giống
  • Fondue bourguignonne (danh từ): một tên gọi khác của món boeuf fondu bourguignon, nhấn mạnh vào phương pháp nấu fondue (nấu chung tại bàn).
  • Fondue (danh từ): một thuật ngữ rộng hơn chỉ các món ăn nấu chung tại bàn, bao gồm cả fondue phô mai (fondue au fromage) fondue --la (fondue au chocolat).
Từ đồng nghĩa
  • Fondue bourguignonne: món ăn tương tự, thường dùng để chỉ cùng một loại món thịt nấu trong dầu.
  • Beef fondue: tên gọi tiếng Anh phổ biến cho món này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cook in hot oil: nấu trong dầu nóng.
    • The beef cubes are cooked in hot oil before being dipped. (Các miếng thịt được nấu trong dầu nóng trước khi nhúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Fondue party: bữa tiệc fondue, nơi mọi người cùng nấu thưởng thức các món fondue.
    • We hosted a fondue party with boeuf fondu bourguignon as the main dish. (Chúng tôi tổ chức một bữa tiệc fondue với món boeuf fondu bourguignon làm món chính.)